lột xác
Định nghĩa
Động từ:
- Tự thay lớp da, vỏ bọc cũ để lớn lên: "lột xác" chỉ hành động của một số loài động vật (như rắn, ve sầu, tôm, cua) tự bỏ đi lớp da hoặc vỏ cũ để phát triển cơ thể mới.
- Thay đổi hoàn toàn bản chất, hình thức hoặc phong cách: "lột xác" được dùng theo nghĩa bóng để mô tả sự biến đổi mạnh mẽ, toàn diện của một người, tổ chức hoặc sự vật, thường theo hướng tích cực, tiến bộ hơn.
Danh từ (ít phổ biến hơn):
- Quá trình hoặc kết quả của việc thay đổi hoàn toàn: "lột xác" chỉ sự biến chuyển căn bản về diện mạo, tính chất hoặc địa vị.
Ví dụ sử dụng
Động từ (nghĩa đen):
- Rắn thường lột xác nhiều lần trong đời. (Rắn thường tự thay da cũ nhiều lần trong suốt vòng đời.)
- Ve sầu non lột xác để trở thành ve sầu trưởng thành. (Ve sầu non bỏ vỏ cũ để phát triển thành con trưởng thành.)
Động từ (nghĩa bóng):
- Sau khủng hoảng, công ty đã lột xác hoàn toàn với chiến lược kinh doanh mới. (Công ty đã thay đổi triệt để về cách thức hoạt động sau khủng hoảng.)
- Anh ấy lột xác từ một cậu bé nhút nhát thành một diễn giả tự tin. (Anh ấy biến đổi hoàn toàn tính cách từ rụt rè sang mạnh dạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"lột xác ngoạn mục": sự thay đổi gây ấn tượng mạnh, thường được dùng trong thể thao, nghệ thuật hoặc kinh doanh.
- Đội bóng đã có màn lột xác ngoạn mục ở mùa giải năm nay. (Đội bóng thay đổi phong độ một cách đầy bất ngờ và ấn tượng.)
"lột xác về tư duy": thay đổi cách suy nghĩ, quan điểm một cách căn bản.
- Cuốn sách này giúp tôi lột xác về tư duy quản lý. (Cuốn sách thay đổi hoàn toàn cách tôi nhìn nhận về quản lý.)
Biến thể và từ gần giống
Thay da đổi thịt (thành ngữ): thay đổi hoàn toàn cuộc sống hoặc diện mạo.
- Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, anh ấy đã thay da đổi thịt. (Anh ấy thay đổi hoàn toàn hoàn cảnh sống.)
Biến hình (động từ): thay đổi hình dạng, thường dùng trong văn học hoặc khoa học viễn tưởng.
- Nhân vật siêu anh hùng có khả năng biến hình. (Nhân vật thay đổi hình dạng một cách kỳ diệu.)
Từ đồng nghĩa
- Đột biến: thay đổi đột ngột, mạnh mẽ về tính chất hoặc cấu trúc.
- Cải tổ: thay đổi toàn diện về tổ chức hoặc hệ thống (thường dùng trong quản lý).
- Đổi mới: thay đổi theo hướng tiến bộ, hiện đại hơn.
Thành ngữ liên quan
- Lột xác như rắn: thay đổi hoàn toàn, thường mang tính tích cực.
- Anh ta lột xác như rắn sau khi đi du học. (Anh ta thay đổi hoàn toàn con người sau trải nghiệm du học.)